33.3 C
Tra Vinh
Thứ Ba, 13/04/ 2021

NHỮNG CÂU GIAO TIẾP THÔNG DỤNG TRONG TIẾNG ANH CÔNG SỞ

#1. Giao tiếp với đồng nghiệp

➤ Chào hỏi đồng nghiệp

Good morning/Good afternoon/Hello/Hi Xin chào
How are you today/How ‘s it going/How’s everything Hôm nay bạn thế nào?
How was your weekend: Cuối tuần của bạn như thế nào?
Good/Fine/Not bad/Pretty good, thanks: Tốt/Không tệ/Xin cảm ơn

➤ Với đồng nghiệp mới

Nice to meet you/Glad to meet you Rất vui được gặp bạn
What’s your position? Vị trí của bạn là gì?
Where’s your department? Bạn ở phòng nào?
I’m a content editor in Marketing Department Tôi là nhân viên nội dung tại phòng Marketing

➤ Trong công việc

Where can I find the photocopier/meeting room/ anything else? Tôi có thể tìm thấy máy phô tô/ phòng họp/…ở đâu?
When does the meeting start? Khi nào thì cuộc họp bắt đầu?
What can I help you? Tôi có thể giúp gì bạn?
Send me email right now Gửi tôi email ngay bây giờ
I need the contract in 3 days Tôi cần hợp đồng này trong ba ngày tới
He’s in today Anh ấy không có mặt hôm nay
I’ll be with you in a moment Một lát nữa tôi sẽ trao đổi với bạn
Can I see the report? Tôi có thể xem báo cáo được không?
I have just left the file on the desk Tôi vừa mới để tập tài liệu trên bàn
There is a problem with my computer Máy tính của tôi đang có vấn đề

➤ Hỏi thăm

How do you get to work? Bạn đi làm bằng gì?
Where’s your address? Địa chỉ của bạn ở đâu?
How long have you worked here? Bạn làm ở đây được bao lâu rồi?
What are your strengths or weaknesses? Điểm mạnh và điểm yếu của bạn là gì?
Would you like to go out with me? Bạn có muốn ra ngoài cùng tôi không?
Are you going to travel in this summer? Bạn có dự định đi du lịch trong mùa hè này không?

#2. Giao tiếp với khách hàng

https://www.anhngumshoa.com/uploads/images/userfiles/2019/07/04/phuc-vu-ban.jpg

Giao tiếp tiếng Anh với khách hàng

➤ Hỏi thăm

Hello. How may I help you? Xin chào. Tôi có thể giúp gì cho bạn?
Good morning/afternoon/evening, is there anything I can help? Xin chào, tôi có thể giúp gì không?
Good morning Sir/Madam. What can I do for you? Xin chào. Tôi có thể hỗ trợ gì cho bạn?
Let me know if you need any help Hãy cho tôi biết nếu bạn cần trợ giúp nhé

➤ Tìm hiểu nhu cầu khách hàng

Is it for a girl or a boy?/ Is it for men for women? Bạn đang tìm đồ cho bé trai hay bé gái?/ đàn ông hay phụ nữ?
What colour are you looking for? Bạn muốn tìm màu sắc nào?
What size do you want? Bạn muốn tìm kích cỡ nào?

➤ Giới thiệu sản phẩm

These items are on sale today Những mặt hàng này đang được giảm giá hôm nay.
This is our newest design. Đây là thiết kế mới nhất của chúng tôi.
This item is best seller. Đây là mặt hàng bán chạy nhất.
Let me show you some of what we have. Để tôi giới thiệu tới bạn một vài món đồ chúng tôi có.
I’m sorry. This model has been sold out. How about this one? Rất tiếc, mẫu này đã được bán hết. Còn sản phẩm này thì sao?

#3. Thể hiện sự đồng tình hoặc phản đối

➤ Thể hiện sự đồng tình

Stronger YES (Hoàn toàn đồng ý) Weaker YES (Đồng ý nhưng không chắc chắn)
Absolutely!
Definitely!
For sure!
Great!
I’ll say!
Okay!
Sure thing!
You bet!
I think so
I’m considering it
I’ll think about it
Most likely I will
Okay, If you really want me to.
Probably
That might be a good idea.

➤ Thể hiện sự phản đối

Stronger NO (Hoàn toàn không đồng ý) Weaker NO (Không đồng ý nhưng có thể thuyết phục)
Are you kidding?
Forget it!
Never!
No way!
Not on your life!
Nothing doing!
Not for all the tea in China!
I don’t think so.
I doubt it.
I’d rather not
Not likely
Probably not.
That’s probably not such a good idea.

 

Đọc tiếp